点滴地落下

điểm tích địa lạc hạ

Hán Việt: điểm tích địa lạc hạ

Tổng quan

Cấu tạo: 點 (điểm) + 滴 (tích) + 地 (địa) + 落 (lạc) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rơi từng giọt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drib

Eng

  • Cihui drib

Từ liên quan

Gần nghĩa

点滴试验 · 落下很遠 · 落下来的 · 落下的东西 · 点滴归公 · 点滴不留 · 点滴收集 · 点滴知识