点滴不留

điểm tích bất lưu

Hán Việt: điểm tích bất lưu

Tổng quan

Cấu tạo: 點 (điểm) + 滴 (tích) + 不 (bất) + 留 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không sót chút gì
  • Biên soạn 點滴不留 iǎndībùliú f.e. not to leave a single scrap

Eng

  • Cihui 點滴不留 iǎndībùliú f.e. not to leave a single scrap

Từ liên quan

Gần nghĩa

不留余地 · 不留心的 · 不留神地 · 不留神的 · 点滴试验 · 不留情 · 点滴器 · 不留餘力