烝弒 chưng thí Hán Việt: chưng thí Tổng quan Cấu tạo: 烝 (chưng) + 弑 (thí)Hán Việtchưng thíCấu tạo烝 + 弑 · chưng + thí nghĩa thành phần: chưng + thí Từ liên quan Gần nghĩa弑君 · 弑母 · 弑父 · 烝民 · 烝黎 · 弑母的 · 弑父的 · 烝1.