烟囱效应 yān cōng xiào yìng·yên song hiệu ứng Hán Việt: yên song hiệu ứng · Pinyin: yān cōng xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 囪 (song) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinyān cōng xiào yìngHán Việtyên song hiệu ứngTừ loạidanhCấu tạo煙 + 囪 + 效 + 應 · yên + song + hiệu + ứng nghĩa thành phần: yên + song + hiệu + ứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiệu ứng ống khóiĐứcHandedict Kamineffekt (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa效应器 · 效應器 · 烟囱林立 · 烟囱漏斗 · 烟囱裂口 · 烟囱隔板 · 烟囱顶管 · 烟囱顶部