烟囱清洁工

yān cōng qīng jié gōngyên song thanh khiết công

Hán Việt: yên song thanh khiết công · Pinyin: yān cōng qīng jié gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 煙 (yên) + 囪 (song) + 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ quét ống khói

Đức

  • Handedict Kaminfeger

Từ liên quan

Gần nghĩa

烟囱清扫工 · 烟囱效应 · 烟囱林立 · 烟囱漏斗 · 烟囱裂口 · 烟囱隔板 · 烟囱顶管 · 烟囱顶部