烟斗柄

ư đẩu bính

Hán Việt: ư đẩu bính

Tổng quan

Cấu tạo: 菸 (ư) + 斗 (đẩu) + 柄 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cán tẩu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pipestem

Eng

  • Cihui pipestem

Từ liên quan

Gần nghĩa

烟斗丝 · 斗柄 · 烟斗 · 菸斗 · 烟斗头 · 烟斗架 · 烟斗管 · 斗柄指东