煩躁

fán zào phiền táo

Hán Việt: phiền táo · Pinyin: fán zào

Tổng quan

bồn chồn | bứt rứt | đứng ngồi không yên

Cấu tạo: (phiền) + (táo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồn chồn | bứt rứt | đứng ngồi không yên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.煩心焦躁。《儒林外史》第五三回:「陳木南身上暖烘烘,十分煩躁,起來脫去了一件衣服。」 2.令人煩悶急躁。《儒林外史》第一回:「那日,正是黃梅時候,天氣煩躁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烦闷急躁:~不安。

Eng

  • CC-CEDICT jittery|twitchy|fidgety
  • Cihui jittery; twitchy; fidgety

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

急躁 · 焦灼 · 焦炙 · 焦躁

Từ trái nghĩa

宁静 · 安宁