烫头

tàng tóunăng đầu

Hán Việt: năng đầu · Pinyin: tàng tóu

Tổng quan

uốn tóc

新华 · Tân Hoa Đại lục

烫发。

Cấu tạo: 燙 (năng) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uốn tóc
  • VietPhrases uốn tóc
  • Tần suất từ uốn tóc
  • Biên soạn 1. get a perm 2. perm sb.'s hair

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烫发。

Eng

  • Cihui 燙頭 àngtóu* v.o. 1. get a perm 2. perm sb.'s hair
  • Tần suất từ v.o. 1. get a perm 2. perm sb.'s hair

Từ liên quan

Gần nghĩa

烫头发 · 头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位