烫手的山芋

năng thủ đích san dụ

Hán Việt: năng thủ đích san dụ

Tổng quan

Cấu tạo: 燙 (năng) + 手 (thủ) + 的 (đích) + 山 (san) + 芋 (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vấn đề nan giải
  • Biên soạn hot potato

Eng

  • Cihui 燙手的山芋 àngshǒu de shānyù n. hot potato
  • Tần suất từ n. hot potato

Từ liên quan

Gần nghĩa

烫手山芋 · 山芋食物