熱固型捲筒紙膠印
nhiệt cố hình quyển đồng chỉ giao ấn
Hán Việt: nhiệt cố hình quyển đồng chỉ giao ấn · Pinyin: rè gù xíng juǎn tǒng zhǐ jiāo yìn
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 固 (cố) + 型 (hình) + 捲 (quyển) + 筒 (đồng) + 紙 (chỉ) + 膠 (giao) + 印 (ấn)