热性病 nhiệt tính bệnh Hán Việt: nhiệt tính bệnh Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 性 (tính) + 病 (bệnh)Hán Việtnhiệt tính bệnhTừ loạidanhCấu tạo熱 + 性 + 病 · nhiệt + tính + bệnh nghĩa thành phần: nhiệt + tính + bệnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bệnh nhiệtBiên soạn heat-type illnessEngCihui 熱性病 èxìngbìng n. <Ch. med.> heat-type illness Từ liên quan Gần nghĩa性病学 · 性病的 · 性病 · 热性 · 熱性 · 性病学专家 · 热性药 · 性病学的