烯丙心安

Tổng quan

Cấu tạo: 烯 + 丙 (bính) + 心 (tâm) + 安 (an)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 alprenolol

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alprenolol

Eng

  • Cihui alprenolol

Từ liên quan

Gần nghĩa

心安理得 · 心安神闲 · 心安的 · 心安理當 · 心安神泰 · 心安神定 · 心安即福 · 烯丙吗啡