焌享 jùn xiǎng Pinyin: jùn xiǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.祭祀。 Cấu tạo: 焌 + 享 (hưởng)Pinyinjùn xiǎngCấu tạo焌 + 享 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.祭祀。 Từ liên quan Gần nghĩa享乐 · 享受 · 享名 · 享国 · 享堂 · 享壽 · 享尽 · 享年