焌壶 jùn hú Pinyin: jùn hú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蒸熟的葫芦瓜。 Cấu tạo: 焌 + 壺 (hồ)Pinyinjùn húCấu tạo焌 + 壺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蒸熟的葫芦瓜。 Từ liên quan Gần nghĩa壶关 · 壶铃 · 焌油 · 焌黑 · 壶关县 · 壶腹状的 · 壶口 · 壶嘴