壶嘴 hồ chủy Hán Việt: hồ chủy Tổng quan Cấu tạo: 壺 (hồ) + 嘴 (chủy)Hán Việthồ chủyTừ loạidanhCấu tạo壺 + 嘴 · hồ + chủy nghĩa thành phần: hồ + chủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vòi ấmBiên soạn pot spoutEngCihui 壺嘴 úzuǐ n. pot spoutTần suất từ n. pot spout Từ liên quan Gần nghĩa嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子