無一 wú yī·vô nhất Hán Việt: vô nhất · Pinyin: wú yī Tổng quan không một Cấu tạo: 無 (vô) + 一 (nhất)Pinyinwú yīHán Việtvô nhấtTừ loạiđạiCấu tạo無 + 一 · vô + nhất nghĩa thành phần: vô + nhất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không mộtVietPhrases không mộtĐứcHandedict keiner Từ liên quan Gần nghĩa無一物 · 一一 · 一萬 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一個