無一絲得意之色
vô nhất ti đắc ý chi sắc
Hán Việt: vô nhất ti đắc ý chi sắc · Pinyin: wú yī sī dé yì zhī sè
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 一 (nhất) + 絲 (ti) + 得 (đắc) + 意 (ý) + 之 (chi) + 色 (sắc)
Hán Việt: vô nhất ti đắc ý chi sắc · Pinyin: wú yī sī dé yì zhī sè
Cấu tạo: 無 (vô) + 一 (nhất) + 絲 (ti) + 得 (đắc) + 意 (ý) + 之 (chi) + 色 (sắc)