無可奈何花落去
vô khả nại hà hoa lạc khứ
Hán Việt: vô khả nại hà hoa lạc khứ · Pinyin: wú kě nài hé huā luò qù
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 可 (khả) + 奈 (nại) + 何 (hà) + 花 (hoa) + 落 (lạc) + 去 (khứ)
Hán Việt: vô khả nại hà hoa lạc khứ · Pinyin: wú kě nài hé huā luò qù
Cấu tạo: 無 (vô) + 可 (khả) + 奈 (nại) + 何 (hà) + 花 (hoa) + 落 (lạc) + 去 (khứ)