無地起樓臺相公
vô địa khởi lâu thai tương công
Hán Việt: vô địa khởi lâu thai tương công · Pinyin: wú dì qǐ lóu tái xiàng gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 地 (địa) + 起 (khởi) + 樓 (lâu) + 臺 (thai) + 相 (tương) + 公 (công)