無接觸的收紙裝置
vô tiếp xúc đích thu chỉ trang trí
Hán Việt: vô tiếp xúc đích thu chỉ trang trí · Pinyin: wú jiē chù de shōu zhǐ zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 的 (đích) + 收 (thu) + 紙 (chỉ) + 裝 (trang) + 置 (trí)