無漏因

vô lậu nhân

Hán Việt: vô lậu nhân

Tổng quan

(術語)以無漏清淨之戒定慧證涅槃果,謂之無漏因。四諦中之道諦也。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 漏 (lậu) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)以無漏清淨之戒定慧證涅槃果,謂之無漏因。四諦中之道諦也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無漏慧 · 無漏智 · 無漏果 · 無漏根 · 無漏法 · 無漏界 · 無漏路 · 無漏通