無漏慧 vô lậu tuệ Hán Việt: vô lậu tuệ Tổng quan (術語)離隨染煩惱性質之純真無垢智慧也。即三乘之聖智是。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 漏 (lậu) + 慧 (tuệ)Hán Việtvô lậu tuệCấu tạo无 + 漏 + 慧 · vô + lậu + tuệ nghĩa thành phần: vô + lậu + tuệ Nghĩa ViệtCihui (術語)離隨染煩惱性質之純真無垢智慧也。即三乘之聖智是。☸ Từ liên quan Gần nghĩa無漏因 · 無漏智 · 無漏果 · 無漏根 · 無漏法 · 無漏界 · 無漏路 · 無漏通