無漏界 vô lậu giới Hán Việt: vô lậu giới Tổng quan (術語)無漏清淨之世界也。又謂涅槃。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 漏 (lậu) + 界 (giới)Hán Việtvô lậu giớiCấu tạo无 + 漏 + 界 · vô + lậu + giới nghĩa thành phần: vô + lậu + giới Nghĩa ViệtCihui (術語)無漏清淨之世界也。又謂涅槃。☸ Từ liên quan Gần nghĩa無漏因 · 無漏慧 · 無漏智 · 無漏果 · 無漏根 · 無漏法 · 無漏路 · 無漏通