無漏通 vô lậu thông Hán Việt: vô lậu thông Tổng quan (術語)六神通中前五通為有漏通,後之漏盡通為無漏通。前五於有漏道可得,後一者非無漏道,不能得也。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 漏 (lậu) + 通 (thông)Hán Việtvô lậu thôngCấu tạo无 + 漏 + 通 · vô + lậu + thông nghĩa thành phần: vô + lậu + thông Nghĩa ViệtCihui (術語)六神通中前五通為有漏通,後之漏盡通為無漏通。前五於有漏道可得,後一者非無漏道,不能得也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa無漏因 · 無漏慧 · 無漏智 · 無漏果 · 無漏根 · 無漏法 · 無漏界 · 無漏路