無漏後身

vô lậu hậu thân

Hán Việt: vô lậu hậu thân

Tổng quan

(術語)二乘無學果之身也。既斷煩惱曰無漏,生死之最後身,曰後身。法華經授記品曰:「諸聲聞眾,無漏後身,法王之子。」☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 漏 (lậu) + 后 (hậu) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)二乘無學果之身也。既斷煩惱曰無漏,生死之最後身,曰後身。法華經授記品曰:「諸聲聞眾,無漏後身,法王之子。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無漏實相 · 無漏法性 · 無漏因 · 無漏慧 · 無漏智 · 無漏最後身 · 無漏果 · 無漏根