無漏最後身

vô lậu tối hậu thân

Hán Việt: vô lậu tối hậu thân

Tổng quan

(術語)與無漏後身同。法華經方便品曰:「辟支佛利智,無漏最後身,亦滿十方界。」☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 漏 (lậu) + 最 (tối) + 后 (hậu) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)與無漏後身同。法華經方便品曰:「辟支佛利智,無漏最後身,亦滿十方界。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無漏實相 · 無漏後身 · 無漏法性 · 後身 <cm> · 無漏 <cm>