無牛捉了馬耕田
vô ngưu tróc liễu mã canh điền
Hán Việt: vô ngưu tróc liễu mã canh điền · Pinyin: wú niú zhuō le mǎ gēng tián
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 牛 (ngưu) + 捉 (tróc) + 了 (liễu) + 馬 (mã) + 耕 (canh) + 田 (điền)
Hán Việt: vô ngưu tróc liễu mã canh điền · Pinyin: wú niú zhuō le mǎ gēng tián
Cấu tạo: 無 (vô) + 牛 (ngưu) + 捉 (tróc) + 了 (liễu) + 馬 (mã) + 耕 (canh) + 田 (điền)