無獨有偶
vô độc hữu ngẫu
Hán Việt: vô độc hữu ngẫu · Pinyin: wú dú yǒu ǒu
Tổng quan
không phải đơn lẻ mà có đôi (thành ngữ, thường mang ý chê bai) | không phải trường hợp duy nhất | không phải là trường hợp duy nhất
Nghĩa
Việt
- Cihui không phải đơn lẻ mà có đôi (thành ngữ, thường mang ý chê bai) | không phải trường hợp duy nhất | không phải là trường hợp duy nhất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩項事物恰巧相同或類似。《掃迷帚》第一三回:「聞簡某系蜀人,而此女亦是蜀人,可謂無獨有偶。」
Eng
- CC-CEDICT not alone but in pairs (idiom, usually derog.); not a unique occurrence|it's not the only case
- Cihui 無獨有偶 údúyǒu'ǒu f.e. 1. is not unique but has a double 2. by coincidence