無脈搏電流活動

wú mài bó diàn liú huó dòng vô mạch bác điện lưu hoạt động

Hán Việt: vô mạch bác điện lưu hoạt động · Pinyin: wú mài bó diàn liú huó dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (mạch) + (bác) + (điện) + (lưu) + (hoạt) + (động)