無面目見江東父老
vô diện mục kiến giang đông phụ lão
Hán Việt: vô diện mục kiến giang đông phụ lão · Pinyin: wú miàn mù jiàn jiāng dōng fù lǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 面 (diện) + 目 (mục) + 見 (kiến) + 江 (giang) + 東 (đông) + 父 (phụ) + 老 (lão)