焦外

jiāo wàitiêu ngoại

Hán Việt: tiêu ngoại · Pinyin: jiāo wài

Tổng quan

bokeh (nhiếp ảnh)

Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bokeh
  • Tần suất từ bokeh (nhiếp ảnh)

Eng

  • Cihui bokeh (photography)
  • Tần suất từ bokeh (photography)

Từ liên quan

Gần nghĩa

外业 · 外丹 · 外乡 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任 · 外企