焦点方式 tiêu điểm phương thức Hán Việt: tiêu điểm phương thức Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 方 (phương) + 式 (thức)Hán Việttiêu điểm phương thứcTừ loạidanhCấu tạo焦 + 點 + 方 + 式 · tiêu + điểm + phương + thức nghĩa thành phần: tiêu + điểm + phương + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phương thức tiêu điểmBiên soạn 焦點方式 iāodiǎn fāngshì n. focus deviceEngCihui 焦點方式 iāodiǎn fāngshì n. focus device Từ liên quan Gần nghĩa焦点的 · 方式准则 · 方式副词 · 方式方法 · 焦点信息 · 焦点副词 · 焦点后移 · 焦点标志