煉字

liàn zìluyện tự

Hán Việt: luyện tự · Pinyin: liàn zì

Tổng quan

luyện chữ; luyện từ ngữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

写作时推敲用字,使准确生动。

Cấu tạo: 煉 (luyện) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rèn chữ
  • Tần suất từ luyện từ ngữ
  • Biên soạn 煉字 liànzì v.o. rack one's brains for the right word

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 写作时推敲用字,使准确生动。

Eng

  • Cihui to craft one's words
  • Tần suất từ 煉字 liànzì v.o. rack one's brains for the right word

Từ liên quan

Gần nghĩa

字串 · 字義 · 字書 · 字體 · 字元 · 字典 · 字印 · 字句