煖塵 noãn trần Hán Việt: noãn trần Tổng quan Cấu tạo: 煖 (noãn) + 尘 (trần)Hán Việtnoãn trầnCấu tạo煖 + 尘 · noãn + trần nghĩa thành phần: noãn + trần Từ liên quan Gần nghĩa塵世 · 塵事 · 塵俗 · 塵僕 · 塵剎 · 塵劫 · 塵勞 · 塵垢