煖壽 noãn thọ Hán Việt: noãn thọ Tổng quan Cấu tạo: 煖 (noãn) + 寿 (thọ)Hán Việtnoãn thọCấu tạo煖 + 寿 · noãn + thọ nghĩa thành phần: noãn + thọ Từ liên quan Gần nghĩa壽像 · 壽域 · 壽徵 · 壽斑 · 壽春 · 壽木 · 壽樂 · 壽相