煙蚜

yên nha

Hán Việt: yên nha

Tổng quan

sâu thuốc lá

新华 · Tân Hoa Đại lục

動物名。一種危害菸葉、蔬菜、桃、李等的蚜蟲。多為綠色或黃綠色。

Cấu tạo: 烟 (yên) + 蚜 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rệp thuốc lá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種危害菸葉、蔬菜、桃、李等的蚜蟲。多為綠色或黃綠色。

Từ liên quan

Gần nghĩa

烟丝 · 烟云 · 烟具 · 烟农 · 烟卷 · 烟厂 · 烟台 · 烟叶