煢煢孑立,形影相弔
Pinyin: qióng qióng jié lì,xíng yǐng xiāng diào
Tổng quan
Cấu tạo: 煢 (quỳnh) + 煢 (quỳnh) + 孑 (kiết) + 立 (lập) + , + 形 (hình) + 影 (ảnh) + 相 (tương) + 弔 (điếu)
Pinyin: qióng qióng jié lì,xíng yǐng xiāng diào
Cấu tạo: 煢 (quỳnh) + 煢 (quỳnh) + 孑 (kiết) + 立 (lập) + , + 形 (hình) + 影 (ảnh) + 相 (tương) + 弔 (điếu)