煥新

huàn xīnhoán tân

Hán Việt: hoán tân · Pinyin: huàn xīn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【煥新・焕新】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to renew; to refresh"]]]}]

Cấu tạo: 煥 (hoán) + 新 (tân)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ to renew; to refresh

Eng

  • Cihui to renew; to refresh
  • Tần suất từ to renew; to refresh

Từ liên quan

Gần nghĩa

新丁 · 新豐 · 新樂 · 新鄉 · 新书 · 新井 · 新交 · 新人