煨干就湿

wēi gàn jiù shīổi kiền tựu thấp

Hán Việt: ổi kiền tựu thấp · Pinyin: wēi gàn jiù shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.极言抚育孩子的辛苦。

Cấu tạo: 煨 (ổi) + 乾 (kiền) + 就 (tựu) + 溼 (thấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言抚育孩子的辛苦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

煨干避湿 · 煨乾就濕 · 煨乾避濕