熇竭 hốc kiệt Hán Việt: hốc kiệt Tổng quan Cấu tạo: 熇 (hốc) + 竭 (kiệt)Hán Việthốc kiệtCấu tạo熇 + 竭 · hốc + kiệt nghĩa thành phần: hốc + kiệt Từ liên quan Gần nghĩa竭伽 · 竭力 · 竭叉 · 竭尽 · 竭心 · 竭支 · 竭窮 · 竭誐