竭誐 Tổng quan (物名)Khadga,又曰Khaṅga,又作渴誐,朅伽。譯曰太刀。梵語雜名曰:「太刀,梵名竭誐。」☸ Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 誐Cấu tạo竭 + 誐 Nghĩa ViệtCihui (物名)Khadga,又曰Khaṅga,又作渴誐,朅伽。譯曰太刀。梵語雜名曰:「太刀,梵名竭誐。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa竭伽 · 竭力 · 竭叉 · 竭尽 · 竭心 · 竭支 · 竭窮 · 竭诚