竭心

jié xīnkiệt tâm

Hán Việt: kiệt tâm · Pinyin: jié xīn

Tổng quan

làm hết sức mình

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹尽心。

Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cố gắng hết sức
  • Tần suất từ làm hết sức mình
  • Biên soạn 竭心 iéxīn v.o. put one's heart and soul into

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹尽心。

Eng

  • Cihui to do one's utmost
  • Tần suất từ 竭心 iéxīn v.o. put one's heart and soul into

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭