熊夢 xióng mèng·hùng mộng Hán Việt: hùng mộng · Pinyin: xióng mèng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指贤才得遇。 Cấu tạo: 熊 (hùng) + 夢 (mộng)Pinyinxióng mèngHán Việthùng mộngTừ loạidanhCấu tạo熊 + 夢 · hùng + mộng nghĩa thành phần: hùng + mộng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh con trai Từ liên quan Gần nghĩa夢中 · 夢事 · 夢兆 · 夢堂 · 夢寐 · 夢想 · 夢景 · 夢氎