熔化而變成焦糖
dong hóa nhi biến thành tiêu đường
Hán Việt: dong hóa nhi biến thành tiêu đường · Pinyin: róng huà ér biàn chéng jiāo táng
Tổng quan
Cấu tạo: 熔 (dong) + 化 (hóa) + 而 (nhi) + 變 (biến) + 成 (thành) + 焦 (tiêu) + 糖 (đường)