熟手

shú shǒu thục thủ

Hán Việt: thục thủ · Pinyin: shú shǒu

Tổng quan

người thành thạo | người có kinh nghiệm ã quen tay. Thành thạo. thục thủ thục thủ ☆Đã quen tay. Thành thạo.

Cấu tạo: (thục) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thành thạo | người có kinh nghiệm ã quen tay. Thành thạo. thục thủ thục thủ ☆Đã quen tay. Thành thạo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對於某事熟練的人。如:「他是這一行的熟手。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟悉某项工作的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熟悉某项工作的人。

Eng

  • CC-CEDICT skilled person|an experienced hand
  • Cihui skilled person; an experienced hand

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

内行 · 在行 · 老手

Từ trái nghĩa

新手 · 生手