熱固性油墨印刷

rè gù xìng yóu mò yìn shuà nhiệt cố tính du mặc ấn xoát

Hán Việt: nhiệt cố tính du mặc ấn xoát · Pinyin: rè gù xìng yóu mò yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (cố) + (tính) + (du) + (mặc) + (ấn) + (xoát)