熵炸藥三過氧化三丙酮
Pinyin: shāng zhà yào sān guò yǎng huà sān bǐng tóng
Tổng quan
Cấu tạo: 熵 + 炸 (tạc) + 藥 (dược) + 三 (tam) + 過 (quá) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 三 (tam) + 丙 (bính) + 酮
Pinyin: shāng zhà yào sān guò yǎng huà sān bǐng tóng
Cấu tạo: 熵 + 炸 (tạc) + 藥 (dược) + 三 (tam) + 過 (quá) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 三 (tam) + 丙 (bính) + 酮