燃气

rán qìnhiên khí

Hán Việt: nhiên khí · Pinyin: rán qì

Tổng quan

khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

做燃料用的气体,如煤气、天然气等。

Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí đốt
  • VietPhrases gas
  • Tần suất từ nhiên khí/nhiên khất: gas; gas
  • Biên soạn fuel gas (coal gas, natural gas, methane etc)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做燃料用的气体,如煤气、天然气等。

Eng

  • Cihui fuel gas (coal gas, natural gas, methane etc)
  • Tần suất từ fuel gas (coal gas, natural gas, methane etc)

Đức

  • Handedict Heizgas

Từ liên quan

Gần nghĩa

燃气电厂 · 燃气轮机 · 气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切 · 气割