燎皰

liáo pàoliệu pháo

Hán Việt: liệu pháo · Pinyin: liáo pào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.燎泡。

Cấu tạo: 燎 (liệu) + 皰 (pháo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

燎原 · 燎泡 · 燎髮 · 皰疹 · 疱疹的 · 燎原烈火 · 疱疹性的 · 皰疹病毒