燕享

yàn xiǎngyến hưởng

Hán Việt: yến hưởng · Pinyin: yàn xiǎng

Tổng quan

Tiệc rượu vua đãi các bề tôi — Tiệc rượu dọn cúng quỷ thần

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"燕飨"。

Cấu tạo: 燕 (yến) + 享 (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"燕飨"。

other

  • Nguồn khác Tiệc rượu dọn cúng quỷ thần

Từ liên quan

Gần nghĩa

享乐 · 享受 · 享名 · 享国 · 享堂 · 享壽 · 享尽 · 享年